Time Slot Management in Transportation
Booking note/booking confirmation: thỏa thuận lưu khoang/thuê slots. Shipping instruction: hướng dẫn làm BL. Shipping advice/shipment advice ...
Tuyển tập thuật ngữ và từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ...
Advanced letter of credit/ Red clause letter of credit: LC điều khoản đỏ ... Booking note/booking confirmation: thỏa thuận lưu khoang/thuê slots ...
Nghĩa của từ 【r777.cc】booking a recycling centre time slot.5g6t1, từ 【r777.cc】booking a recycling centre time slot.5g6t1 là gì? (từ điển Anh-Việt) - Toomva.com
【r777.cc】booking a recycling centre time slot.5g6t1 nghĩa là:... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ 【r777.cc】booking a recycling centre time slot.5g6t1, ví dụ và các thành ngữ liên quan.
Thuật ngữ chuyên ngành xuất nhập khẩu
Booking note/booking confirmation: thỏa thuận lưu khoang/thuê slots; Shipping instruction: hướng dẫn làm BL; Shipping advice/shipment advice ...
